nasal twang
Định nghĩa
Danh từ: - Giọng mũi, giọng the thé: "nasal twang" chỉ một kiểu phát âm có âm sắc mũi rõ rệt, thường nghe như tiếng nói bị bóp lại hoặc the thé, đặc trưng ở một số phương ngữ vùng miền.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói với một giọng mũi rõ rệt, thường thấy ở miền nam đất nước.)
- (Giọng mũi của anh ấy khiến giọng nói nghe hơi khó chịu đối với một số người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a nasal twang": có giọng mũi đặc trưng.
- Many people from that region have a natural nasal twang. (Nhiều người từ vùng đó có giọng mũi tự nhiên.)
- "to speak with a nasal twang": nói bằng giọng mũi.
- He speaks with a nasal twang that is hard to miss. (Anh ấy nói bằng giọng mũi khó mà không nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasality (danh từ): tính chất mũi trong giọng nói.
- The nasality of his voice was due to a cold. (Tính mũi trong giọng nói của anh ấy là do bị cảm lạnh.)
- Twangy (tính từ): có âm sắc the thé, rung.
- Her twangy voice reminded me of country music singers. (Giọng the thé của cô ấy làm tôi nhớ đến các ca sĩ nhạc đồng quê.)
Từ đồng nghĩa
- Nasal voice: giọng nói có âm mũi.
- Nasal accent: giọng địa phương có âm mũi.
- Pingy voice: giọng the thé, chói tai (không trang trọng).
Các cụm từ liên quan
- To lose the nasal twang: mất đi giọng mũi (sau khi luyện tập hoặc phẫu thuật).
- After speech therapy, she managed to lose her nasal twang. (Sau khi trị liệu giọng nói, cô ấy đã mất được giọng mũi.)
- To exaggerate the nasal twang: phóng đại giọng mũi (thường để chế giễu hoặc trong diễn xuất).
- The comedian exaggerated the nasal twang to imitate people from that region. (Diễn viên hài đã phóng đại giọng mũi để bắt chước người vùng đó.)
Thành ngữ liên quan
- To have a twang in one's voice: có âm sắc đặc biệt trong giọng nói (thường là mũi hoặc the thé).
- You can hear a twang in his voice when he gets excited. (Bạn có thể nghe thấy âm sắc đặc biệt trong giọng anh ấy khi anh ấy phấn khích.)